51711.
maturate
(y học) mưng mủ (mụn, nhọt...)
Thêm vào từ điển của tôi
51712.
moulder
thợ đúc
Thêm vào từ điển của tôi
51713.
naupathia
sự say sóng
Thêm vào từ điển của tôi
51714.
seedage
(thực vật học) sự sinh sản bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
51715.
sui juris
(pháp lý) thành niên, tự lập
Thêm vào từ điển của tôi
51716.
anosmia
(y học) chứng mất khứu giác
Thêm vào từ điển của tôi
51717.
assiduousness
tính siêng năng, tính chuyên cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
51718.
brazen age
thời kỳ trung niên
Thêm vào từ điển của tôi
51719.
consuetude
tập quán, tục lệ
Thêm vào từ điển của tôi
51720.
encomiast
người viết bài tán tụng
Thêm vào từ điển của tôi