51711.
dock-dues
thuế biển
Thêm vào từ điển của tôi
51712.
hauberk
(sử học) áo giáp dài (thời Trun...
Thêm vào từ điển của tôi
51713.
house-trained
được dạy cho không ỉa đái bậy r...
Thêm vào từ điển của tôi
51714.
irrefutableness
tính không thể bác được (lý lẽ....
Thêm vào từ điển của tôi
51715.
lordosis
(y học) tật ưỡn lưng
Thêm vào từ điển của tôi
51716.
mazurka
điệu nhảy mazuka (Ba-lan)
Thêm vào từ điển của tôi
51717.
moveableness
tính di động, tính có thể di ch...
Thêm vào từ điển của tôi
51718.
shyster
luật sự thủ đoạn, luật sự láu c...
Thêm vào từ điển của tôi
51719.
syncopic
(y học) ngất
Thêm vào từ điển của tôi