TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51701. stater đồng xtatơ (tiền vàng cổ Hy lạp...

Thêm vào từ điển của tôi
51702. attar tinh dầu hoa hồng

Thêm vào từ điển của tôi
51703. foreseeing nhìn xa thấy trước; lo xa

Thêm vào từ điển của tôi
51704. killock đá neo (hòn đá lớn dùng để neo ...

Thêm vào từ điển của tôi
51705. narcotization sự gây mê

Thêm vào từ điển của tôi
51706. parasitology khoa vật ký sinh

Thêm vào từ điển của tôi
51707. pilot-engine (ngành đường sắt) đầu máy dọn đ...

Thêm vào từ điển của tôi
51708. prize-fight trận đấu quyền anh lấy giải bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
51709. supereminence tính tuyệt tác, tính siêu việt

Thêm vào từ điển của tôi
51710. topometry phép đo địa hình

Thêm vào từ điển của tôi