TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51721. silver print (nhiếp ảnh) bản dương tráng muố...

Thêm vào từ điển của tôi
51722. sugarer (từ lóng) người làm việc chểnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
51723. vacoule (sinh vật học) không bào

Thêm vào từ điển của tôi
51724. velours nhung

Thêm vào từ điển của tôi
51725. a la carte theo món, gọi theo món, đặt the...

Thêm vào từ điển của tôi
51726. constringe rút lại, thắt, siết, làm co lại

Thêm vào từ điển của tôi
51727. gaselier đèn chùm thắp bằng khí

Thêm vào từ điển của tôi
51728. hillness tính chất (tình trạng) có nhiều...

Thêm vào từ điển của tôi
51729. labour-market số lượng công nhân sãn có (để c...

Thêm vào từ điển của tôi
51730. sepulture sự chôn cất, sự mai táng

Thêm vào từ điển của tôi