TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51721. grey-coat (sử học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính ...

Thêm vào từ điển của tôi
51722. malapropism tật hay nói chữ rởm; sự dùng (t...

Thêm vào từ điển của tôi
51723. myocardiograph máy ghi cơ tim

Thêm vào từ điển của tôi
51724. potamology (địa lý,địa chất) khoa sông ngò...

Thêm vào từ điển của tôi
51725. sericious (sinh vật học) như tơ; có mặt m...

Thêm vào từ điển của tôi
51726. termitary tổ mối

Thêm vào từ điển của tôi
51727. tripod giá ba chân, kiền ba chân

Thêm vào từ điển của tôi
51728. yellow wood cây hoàng đàn

Thêm vào từ điển của tôi
51729. aquafortis nước khắc đồng

Thêm vào từ điển của tôi
51730. cruciferous có mang hình chữ thập

Thêm vào từ điển của tôi