51681.
flabbiness
tính nhũn, tính mềm, tính nhão
Thêm vào từ điển của tôi
51682.
floccose
(thực vật học) có mào lông
Thêm vào từ điển của tôi
51683.
greediness
thói tham ăn, thói háu ăn
Thêm vào từ điển của tôi
51684.
jim-jams
chứng mê sảng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
51685.
juvenilia
những tác phẩm viết trong lúc c...
Thêm vào từ điển của tôi
51686.
moujik
nông dân (Nga)
Thêm vào từ điển của tôi
51687.
off-cast
bị vứt bỏ, bị bỏ rơi
Thêm vào từ điển của tôi
51688.
oratorise
...
Thêm vào từ điển của tôi
51690.
periphrastic
dùng lối nói quanh, dùng lối nó...
Thêm vào từ điển của tôi