TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51671. septennate chế độ bảy năm

Thêm vào từ điển của tôi
51672. sexiness tính khiêu dâm; tính dâm ô, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
51673. sophistic nguỵ biện

Thêm vào từ điển của tôi
51674. spiflicate (từ lóng) đánh nhừ tử

Thêm vào từ điển của tôi
51675. alkalize (hoá học) kiềm hoá

Thêm vào từ điển của tôi
51676. calculable có thể đếm được, có thể tính đư...

Thêm vào từ điển của tôi
51677. constitionalist người theo chủ nghĩa lập hiến

Thêm vào từ điển của tôi
51678. dryly khô, khô cạn, khô ráo

Thêm vào từ điển của tôi
51679. grumpish gắt gỏng; cục cằn

Thêm vào từ điển của tôi
51680. intramolecular (vật lý) trong phân tử, nội phâ...

Thêm vào từ điển của tôi