TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51671. globulin (sinh vật học) Globulin

Thêm vào từ điển của tôi
51672. immunology (y học) môn nghiên cứu miễn dịc...

Thêm vào từ điển của tôi
51673. inflexibility tính không uốn được, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
51674. leonine (thuộc) sư tử; giống sư t

Thêm vào từ điển của tôi
51675. phalange (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...

Thêm vào từ điển của tôi
51676. polyonymous nhiều tên, được gọi bằng nhiều ...

Thêm vào từ điển của tôi
51677. aiblins có lẽ, có thể

Thêm vào từ điển của tôi
51678. bartizan chòi canh có lỗ châu mai

Thêm vào từ điển của tôi
51679. gas-fitter người lắp ống dẫn hơi đốt

Thêm vào từ điển của tôi
51680. glomerate (thông tục); (giải phẫu) mọc th...

Thêm vào từ điển của tôi