51541.
razor-strop
da liếc dao cạo
Thêm vào từ điển của tôi
51542.
sauntering
đi thơ thẩn
Thêm vào từ điển của tôi
51543.
taraxacum
(thực vật học) cây bồ công anh ...
Thêm vào từ điển của tôi
51544.
telephoto
ảnh chụp xa
Thêm vào từ điển của tôi
51545.
water-cooled
(kỹ thuật) làm lạnh bằng nước (...
Thêm vào từ điển của tôi
51546.
blingual
biết nói hai thứ tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
51547.
ephelis
(y học) nốt tàn hương
Thêm vào từ điển của tôi
51548.
eryngium
(thực vật học) giống cây mùi tà...
Thêm vào từ điển của tôi
51549.
insribableness
tính có thể viết; tính có thể k...
Thêm vào từ điển của tôi
51550.
laughableness
tính chất tức cười, tính chất n...
Thêm vào từ điển của tôi