51541.
olympus
núi Ô-lim-pi
Thêm vào từ điển của tôi
51542.
regerminate
lại nẩy mầm
Thêm vào từ điển của tôi
51543.
subepidermal
(giải phẫu) dưới biểu bì
Thêm vào từ điển của tôi
51544.
anagogic
(thuộc) phép giải thích kinh th...
Thêm vào từ điển của tôi
51545.
antimasque
lớp kịch đệm (kịch ngắn hài hướ...
Thêm vào từ điển của tôi
51547.
coaly
(thuộc) than; như than; đen như...
Thêm vào từ điển của tôi
51548.
devirilize
làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu...
Thêm vào từ điển của tôi
51550.
mongrelize
lai giống
Thêm vào từ điển của tôi