51551.
benthamism
thuyết Ben-tam, thuyết vị lợi
Thêm vào từ điển của tôi
51552.
chancroid
hạ cam
Thêm vào từ điển của tôi
51554.
corneous
bằng sừng
Thêm vào từ điển của tôi
51555.
evangelic
(thuộc) (kinh) Phúc âm
Thêm vào từ điển của tôi
51556.
hornrimmed
có gọng sừng (kính)
Thêm vào từ điển của tôi
51557.
judgeship
chức vị quan toà
Thêm vào từ điển của tôi
51558.
lionization
sự đi xem những cảnh lạ; sự đưa...
Thêm vào từ điển của tôi
51559.
mae west
(từ lóng) áo hộ thân (của người...
Thêm vào từ điển của tôi
51560.
mass media
phương tiện thông tin tuyên tru...
Thêm vào từ điển của tôi