TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51571. blockhouse (quân sự) lô cốt

Thêm vào từ điển của tôi
51572. interwound cuộn vào với nhau, quấn vào với...

Thêm vào từ điển của tôi
51573. logograph dấu tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi
51574. algid lạnh giá, cảm hàm

Thêm vào từ điển của tôi
51575. chap-book sách văn học dân gian (vè, thơ ...

Thêm vào từ điển của tôi
51576. chimney-piece mặt lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
51577. cinabar (hoá học) thần sa

Thêm vào từ điển của tôi
51578. drachm đồng đram (đơn vị đo trọng lượn...

Thêm vào từ điển của tôi
51579. evenfall (thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc ch...

Thêm vào từ điển của tôi
51580. fatling súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ...

Thêm vào từ điển của tôi