TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51531. doxology (tôn giáo) bài tụng ca, bài tán...

Thêm vào từ điển của tôi
51532. emplane cho lên máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
51533. filagree đồ vàng bạc chạm lộng

Thêm vào từ điển của tôi
51534. frit-fly (động vật học) ruồi lúa mì, ruố...

Thêm vào từ điển của tôi
51535. ground-hog (động vật học) con macmôt Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
51536. hair shirt áo vải tóc (của các thầy tu khổ...

Thêm vào từ điển của tôi
51537. hemoglobin Hemoglobin

Thêm vào từ điển của tôi
51538. interfoliar (thực vật học) giữa hai lá, gia...

Thêm vào từ điển của tôi
51539. octennial lâu tám năm, kéo dài tám năm

Thêm vào từ điển của tôi
51540. orthodontia (y học) thuật chỉnh răng

Thêm vào từ điển của tôi