TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51421. noctambulism tính hay đi chơi đêm

Thêm vào từ điển của tôi
51422. ozostomia sự thối mồm

Thêm vào từ điển của tôi
51423. rancour sự hiềm thù, sự thù oán; ác ý

Thêm vào từ điển của tôi
51424. seed coat vỏ hạt

Thêm vào từ điển của tôi
51425. sockdologer (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cú...

Thêm vào từ điển của tôi
51426. a font thấu triệt, cặn kẽ, rõ ngọn ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
51427. auditive (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính ...

Thêm vào từ điển của tôi
51428. brown-shirt đảng viên đảng Quốc xã (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
51429. labour party Công đảng (Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
51430. lunkhead (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi