51431.
mantilla
khăn vuông, khăn choàng (của ph...
Thêm vào từ điển của tôi
51432.
matronal
(thuộc) người đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
51433.
spartein
(hoá học) Spactein
Thêm vào từ điển của tôi
51434.
sugared
có rắc đường, có cho đường; bọc...
Thêm vào từ điển của tôi
51435.
aeronaut
nhà hàng không; người lái khí c...
Thêm vào từ điển của tôi
51436.
auditor
người kiểm tra sổ sách
Thêm vào từ điển của tôi
51437.
bootee
giày ống nhẹ (của phụ nữ)
Thêm vào từ điển của tôi
51438.
denaturate
làm biến tính, làm biến chất
Thêm vào từ điển của tôi
51439.
draught-hole
thỗ thông gió, lỗ thông hơi (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
51440.
floatable
có thể nổi, nổi trên mặt nước
Thêm vào từ điển của tôi