51431.
open-handedness
tính rộng rãi, tính hào phóng
Thêm vào từ điển của tôi
51432.
popshop
hiệu cầm đ
Thêm vào từ điển của tôi
51433.
proteiform
hay thay đổi hình dạng, hay biế...
Thêm vào từ điển của tôi
51434.
pustulation
sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ
Thêm vào từ điển của tôi
51435.
satiric
châm biếm, trào phúng
Thêm vào từ điển của tôi
51436.
turfite
(thông tục) (như) turfman
Thêm vào từ điển của tôi
51437.
ungauged
không đo
Thêm vào từ điển của tôi
51438.
weighage
cước cân, thuế cân
Thêm vào từ điển của tôi
51439.
worriment
sự lo lắng
Thêm vào từ điển của tôi
51440.
arborescence
tính chất cây gỗ
Thêm vào từ điển của tôi