5141.
hornet
(động vật học) ong bắp cày
Thêm vào từ điển của tôi
5142.
safeguard
cái để bảo vệ, cái để che chở
Thêm vào từ điển của tôi
5143.
gotten
...
Thêm vào từ điển của tôi
5144.
buddhist
tín đồ đạo Phật
Thêm vào từ điển của tôi
5145.
concurrence
sự trùng nhau, sự xảy ra đồng t...
Thêm vào từ điển của tôi
5146.
crockery
bát đĩa bằng sành
Thêm vào từ điển của tôi
5147.
air-conditioner
máy điều hoà không khí, máy điề...
Thêm vào từ điển của tôi
5148.
petroleum
dầu mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
5149.
sinner
người có tội, người phạm tội
Thêm vào từ điển của tôi