5131.
approval
sự tán thành, sự đồng ý, sự chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
5132.
philosophical
(thuộc) triết học; theo triết h...
Thêm vào từ điển của tôi
5133.
disturbance
sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo...
Thêm vào từ điển của tôi
5134.
bean-sprouts
giá (đậu tương...)
Thêm vào từ điển của tôi
5135.
industrial
(thuộc) công nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
5136.
we've
...
Thêm vào từ điển của tôi
5137.
blood-money
đồng tiền máu (tiền thưởng cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
5138.
sadly
buồn bã, buồn rầu, âu sầu
Thêm vào từ điển của tôi
5139.
betrayer
kẻ phản bội
Thêm vào từ điển của tôi
5140.
bridewell
trại cải tạo, nhà tù
Thêm vào từ điển của tôi