51151.
bren carrier
(quân sự) xe xích sắt đạn bắn k...
Thêm vào từ điển của tôi
51152.
catamaran
bè gỗ, bè thuyền đôi (làm bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
51153.
decimalize
đổi sang phân số thập phân
Thêm vào từ điển của tôi
51154.
diametral
(toán học) đường kính; xuyên tâ...
Thêm vào từ điển của tôi
51155.
entomologize
nghiên cứu khoa sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
51156.
herpetologist
nhà nghiên cứu bò sát
Thêm vào từ điển của tôi
51158.
pea coal
than hột
Thêm vào từ điển của tôi
51159.
ropiness
tính chất đặc quánh lại thành d...
Thêm vào từ điển của tôi
51160.
affusion
sự rảy nước, sự giội nước (khắp...
Thêm vào từ điển của tôi