TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51161. music-hall nhà hát ca múa nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
51162. natatorial (thuộc) bơi

Thêm vào từ điển của tôi
51163. sanguinariness sự đẫm máu

Thêm vào từ điển của tôi
51164. antipyrin (dược học) Antipyrin

Thêm vào từ điển của tôi
51165. descendable (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) de...

Thêm vào từ điển của tôi
51166. long-eared ngu độn

Thêm vào từ điển của tôi
51167. music-master giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc

Thêm vào từ điển của tôi
51168. netherlander người Hà lan

Thêm vào từ điển của tôi
51169. polynia (địa lý,địa chất) khe băng, hốc...

Thêm vào từ điển của tôi
51170. q q

Thêm vào từ điển của tôi