51131.
rebutment
sự bác bỏ (đề nghị của người nà...
Thêm vào từ điển của tôi
51132.
stipulator
người quy định
Thêm vào từ điển của tôi
51133.
aquamarine
ngọc xanh biển aquamarin
Thêm vào từ điển của tôi
51134.
authoress
nữ tác giả
Thêm vào từ điển của tôi
51135.
catalytical
(hoá học) xúc tác
Thêm vào từ điển của tôi
51136.
footlights
dã đèn chiếu trước sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
51137.
interpellate
chất vấn (một thành viên trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
51138.
lorgnette
kính cầm tay
Thêm vào từ điển của tôi
51139.
tripos
cuộc thi học sinh giỏi (ở trườn...
Thêm vào từ điển của tôi