51171.
convertibility
sự có thể đổi, sự có thể hoán c...
Thêm vào từ điển của tôi
51172.
curableness
tính có thể chữa được
Thêm vào từ điển của tôi
51173.
fimbriate
(sinh vật học) có lông ở rìa
Thêm vào từ điển của tôi
51174.
grumpish
gắt gỏng; cục cằn
Thêm vào từ điển của tôi
51175.
harmfulness
sự có hại; tính gây tai hại
Thêm vào từ điển của tôi
51176.
i.e.
...
Thêm vào từ điển của tôi
51177.
isotopy
(hoá học) tính đồng vị
Thêm vào từ điển của tôi
51179.
metritis
(y học) viêm tử cung
Thêm vào từ điển của tôi
51180.
parhelion
(thiên văn học) mặt trời giả, m...
Thêm vào từ điển của tôi