TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50991. venation kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu...

Thêm vào từ điển của tôi
50992. cockiness tính tự phụ, tính tự mãn, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
50993. dandyish ăn diện, bảnh bao, ăn mặc đúng ...

Thêm vào từ điển của tôi
50994. expansibility tính có thể mở rộng, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
50995. luringly nhử mồi, quyến rũ

Thêm vào từ điển của tôi
50996. pharyngitis (y học) viêm hầu

Thêm vào từ điển của tôi
50997. silver-tongued hùng biện; hùng hồn

Thêm vào từ điển của tôi
50998. unobservance sự không tuân theo (quy tắc); s...

Thêm vào từ điển của tôi
50999. family name họ

Thêm vào từ điển của tôi
51000. feudalist người phong kiến

Thêm vào từ điển của tôi