TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50991. orpiment (khoáng chất), (hội họa) Opime...

Thêm vào từ điển của tôi
50992. oviparousness (động vật học) đặc tính đẻ trứn...

Thêm vào từ điển của tôi
50993. plough-boy em nhỏ phụ cày (dẫn, ngựa cày)

Thêm vào từ điển của tôi
50994. resplendence sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng...

Thêm vào từ điển của tôi
50995. short bill hoá đơn ngắn kỳ (phải thanh toá...

Thêm vào từ điển của tôi
50996. sigmation sự thêm xichma vào, sự thêm s v...

Thêm vào từ điển của tôi
50997. stereoscopy khoa nhìn nổi

Thêm vào từ điển của tôi
50998. striature sự có vằn, sự có sọc; sự kẻ sọc

Thêm vào từ điển của tôi
50999. anacolutha câu văn mất liên tục

Thêm vào từ điển của tôi
51000. blister gas hơi độc, làm giộp da

Thêm vào từ điển của tôi