50991.
godhead
thánh thần
Thêm vào từ điển của tôi
50992.
sharp-eared
có tai nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
50993.
unswear
thề ngược lại
Thêm vào từ điển của tôi
50994.
viola
(âm nhạc) đàn antô
Thêm vào từ điển của tôi
50995.
amphisbaena
(thần thoại,thần học) rắn hai đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50996.
fossorial
(động vật học) hay đào, hay bới...
Thêm vào từ điển của tôi
50998.
imbed
ấn vào, đóng vào, gắn vào
Thêm vào từ điển của tôi
50999.
ringworm
(y học) bệnh ecpet mảng tròn
Thêm vào từ điển của tôi
51000.
serried
đứng khít, đứng sát (hàng quân,...
Thêm vào từ điển của tôi