TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50661. rushlight cây nến lõi bấc ((cũng) rush_ca...

Thêm vào từ điển của tôi
50662. whippiness tính mềm dẻo, tính dễ uốn cong

Thêm vào từ điển của tôi
50663. yo-heave-ho dô hò!, hò dô ta! (tiếng hò kéo...

Thêm vào từ điển của tôi
50664. cloy làm cho phỉ; làm cho chán, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
50665. in-and-outer (chính trị) chính khách cứ ra r...

Thêm vào từ điển của tôi
50666. organology (sinh vật học) khoa nghiên cứu ...

Thêm vào từ điển của tôi
50667. prefectorial (thuộc) quận trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
50668. receiving-set máy thu

Thêm vào từ điển của tôi
50669. share-list bảng giá các loại cổ phần

Thêm vào từ điển của tôi
50670. spittoon cái ống nhỏ, cái ống phóng

Thêm vào từ điển của tôi