50681.
vinicultural
(thuộc) sự trồng nho
Thêm vào từ điển của tôi
50683.
arthritic
(y học) (thuộc) viêm khớp
Thêm vào từ điển của tôi
50684.
dipetalous
(thực vật học) hai cánh hoa
Thêm vào từ điển của tôi
50685.
handbill
thông cáo phát tay, quảng cáo p...
Thêm vào từ điển của tôi
50686.
imperforation
(giải phẫu) trạng thái không th...
Thêm vào từ điển của tôi
50687.
muddiness
tình trạng lầy lội, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
50688.
push-cart man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán hàng...
Thêm vào từ điển của tôi
50689.
stratocracy
chính phủ quân sự; chính thể qu...
Thêm vào từ điển của tôi
50690.
tilt-yard
(sử học) trường đấu thương
Thêm vào từ điển của tôi