TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50651. inspan (Nam phi) buộc (bò...) vào xe; ...

Thêm vào từ điển của tôi
50652. ravelin (quân sự) thành luỹ hình bán ng...

Thêm vào từ điển của tôi
50653. scepsis thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoà...

Thêm vào từ điển của tôi
50654. shooting-box ...

Thêm vào từ điển của tôi
50655. benedictine thầy tu theo dòng thánh Bê-nê-đ...

Thêm vào từ điển của tôi
50656. cattle-leader cái vòng xỏ mũi (để dắt trâu bò...

Thêm vào từ điển của tôi
50657. conchologist nhà nghiên cứu động vật thân mề...

Thêm vào từ điển của tôi
50658. idiom thành ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
50659. indirect labour lao động không trực tiếp sản xu...

Thêm vào từ điển của tôi
50660. morning watch (hàng hải) phiên gác buổi sáng

Thêm vào từ điển của tôi