50631.
baldachin
màn treo, trướng (trên bàn thờ)
Thêm vào từ điển của tôi
50633.
irenic
nhằm đem lại hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
50634.
omnivorousness
(động vật học) tính ăn tạp
Thêm vào từ điển của tôi
50635.
saxicoline
(sinh vật học) sống trên đá, mọ...
Thêm vào từ điển của tôi
50636.
syconium
(thực vật học) loại quả sung
Thêm vào từ điển của tôi
50637.
disbranch
bẻ cành, tỉa cành (khô)
Thêm vào từ điển của tôi
50638.
pathos
tính chất cảm động
Thêm vào từ điển của tôi
50639.
silk-gland
(động vật học) tuyến tơ (ở con ...
Thêm vào từ điển của tôi
50640.
soothingly
dịu dàng
Thêm vào từ điển của tôi