50631.
hollow-hearted
giả dối, không thành thật
Thêm vào từ điển của tôi
50632.
humpless
không có bướu
Thêm vào từ điển của tôi
50633.
killock
đá neo (hòn đá lớn dùng để neo ...
Thêm vào từ điển của tôi
50635.
parasitology
khoa vật ký sinh
Thêm vào từ điển của tôi
50636.
prize-fight
trận đấu quyền anh lấy giải bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
50637.
supereminence
tính tuyệt tác, tính siêu việt
Thêm vào từ điển của tôi
50638.
topometry
phép đo địa hình
Thêm vào từ điển của tôi
50639.
ferriage
sự vận chuyển bằng phà, sự vận ...
Thêm vào từ điển của tôi
50640.
garget
(thú y học) bệnh viêm họng (lợn...
Thêm vào từ điển của tôi