50641.
omophagous
ăn thịt sống
Thêm vào từ điển của tôi
50642.
pericardium
(giải phẫu) màng ngoài tim
Thêm vào từ điển của tôi
50643.
phagocyte
(sinh vật học) thực bào
Thêm vào từ điển của tôi
50645.
saxophone
(âm nhạc) Xacxô (nhạc khí)
Thêm vào từ điển của tôi
50646.
tagetes
(thực vật học) cúc vạn thọ
Thêm vào từ điển của tôi
50647.
bookishness
tính ham đọc sách
Thêm vào từ điển của tôi
50648.
branchia
(động vật học) mang (cá)
Thêm vào từ điển của tôi
50649.
digitate
(sinh vật học) phân ngón, hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
50650.
enantiomorph
hình chiếu (trong gương), đối h...
Thêm vào từ điển của tôi