50641.
heartsore
đau lòng, đau buồn
Thêm vào từ điển của tôi
50642.
innumerable
không đếm được, vô số, hàng hà ...
Thêm vào từ điển của tôi
50643.
outran
chạy nhanh hơn, chạy vượt
Thêm vào từ điển của tôi
50644.
prudery
tính làm bộ đoan trang kiểu các...
Thêm vào từ điển của tôi
50645.
sychnocarpous
(thực vật học) ra quả nhiều lần...
Thêm vào từ điển của tôi
50646.
theodolite
máy kinh vĩ
Thêm vào từ điển của tôi
50647.
uniflated
xẹp, không có hơi; xì lốp (ô tô...
Thêm vào từ điển của tôi
50648.
alizarin
(hoá học) Alizarin
Thêm vào từ điển của tôi
50650.
canuck
(từ lóng) người Ca-na-đa gốc Ph...
Thêm vào từ điển của tôi