50641.
coiner
thợ đúc tiền
Thêm vào từ điển của tôi
50642.
hackstand
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến xe tắc xi
Thêm vào từ điển của tôi
50643.
remonstrating
quở trách, khiển trách; khuyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
50644.
revisable
(pháp lý) xem lại được, xét lại...
Thêm vào từ điển của tôi
50646.
funambulist
người làm xiếc trên dây
Thêm vào từ điển của tôi
50647.
inspan
(Nam phi) buộc (bò...) vào xe; ...
Thêm vào từ điển của tôi
50648.
ravelin
(quân sự) thành luỹ hình bán ng...
Thêm vào từ điển của tôi
50649.
scepsis
thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoà...
Thêm vào từ điển của tôi