TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50391. methinks (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, h...

Thêm vào từ điển của tôi
50392. nitric (hoá học) Nitric

Thêm vào từ điển của tôi
50393. quinquagenarian người năm mươi tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
50394. viticultural (thuộc) sự trồng nho

Thêm vào từ điển của tôi
50395. broncho ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở Ca-l...

Thêm vào từ điển của tôi
50396. garrulity tính nói nhiều, tính ba hoa

Thêm vào từ điển của tôi
50397. ileostomy (y học) thủ thuật mở thông ruột...

Thêm vào từ điển của tôi
50398. interlard xen (tiếng nước ngoài, lời nguy...

Thêm vào từ điển của tôi
50399. iraki (thuộc) I-rắc

Thêm vào từ điển của tôi
50400. pungency vị hăng; vị cay (ớt...)

Thêm vào từ điển của tôi