50391.
orchestic
(thuộc) sự nhảy múa
Thêm vào từ điển của tôi
50392.
pavan
điệu vũ pavan (gốc ở Tây ban nh...
Thêm vào từ điển của tôi
50393.
r
R
Thêm vào từ điển của tôi
50394.
sea needle
(động vật học) cá nhái
Thêm vào từ điển của tôi
50395.
sulcated
(sinh vật học) có rãnh
Thêm vào từ điển của tôi
50396.
sulfa
(dược học) Sunfamit ((cũng) sul...
Thêm vào từ điển của tôi
50397.
unarsorbent
không hút nước, không thấm hút
Thêm vào từ điển của tôi
50398.
alleviative
làm giảm đau, làm dịu, làm khuâ...
Thêm vào từ điển của tôi
50399.
amiableness
sự tử tế, sự tốt bụng
Thêm vào từ điển của tôi
50400.
dudish
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô...
Thêm vào từ điển của tôi