50401.
hereunto
theo đây, đính theo đây
Thêm vào từ điển của tôi
50402.
ridge-tile
ngói bò
Thêm vào từ điển của tôi
50404.
slipperiness
tính chất trơn (của đất)
Thêm vào từ điển của tôi
50405.
supersolar
ở trên mặt trời, ở xa quá mặt t...
Thêm vào từ điển của tôi
50406.
hyaena
(động vật học) linh cẩu
Thêm vào từ điển của tôi
50407.
intermural
giữa những bức tường (của một n...
Thêm vào từ điển của tôi
50408.
navicert
(hàng hải) giấy chứng nhận khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
50409.
pomona
(thần thoại,thần học) nữ thần q...
Thêm vào từ điển của tôi
50410.
spinning-house
(sử học) trại cải tạo gái điếm
Thêm vào từ điển của tôi