50421.
flower-head
(thực vật học) đầu (cụm hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
50422.
gingko
(thực vật học) cây lá quạt, cây...
Thêm vào từ điển của tôi
50423.
goaty
(thuộc) dê; có mùi dê
Thêm vào từ điển của tôi
50424.
oversmoke
hút quá nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
50425.
papoose
trẻ con người da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
50426.
perron
bậc thềm
Thêm vào từ điển của tôi
50428.
sea-salt
muối biển
Thêm vào từ điển của tôi
50429.
serotine
(động vật học) dơi nâu (châu Âu...
Thêm vào từ điển của tôi
50430.
synonymic
(thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ ...
Thêm vào từ điển của tôi