50371.
oculated
(động vật học) có mắt đơn (sâu ...
Thêm vào từ điển của tôi
50372.
omicron
o ngắn (chữ cái Hy-lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
50374.
stool-pigeon
chim bồ câu mồi
Thêm vào từ điển của tôi
50375.
tipsy-cake
bánh qui kem tẩm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
50376.
china-tree
(thực vật học) cây xoan
Thêm vào từ điển của tôi
50377.
corporator
hội viên, thành viên phường hội
Thêm vào từ điển của tôi
50378.
espalier
giàn đứng (dựa vào tường cho dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
50379.
grovelling
khom lưng uốn gối, liếm gót, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
50380.
high-hearted
can đảm, dũng cảm, gan lì
Thêm vào từ điển của tôi