TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50381. regrate (sử học) mua vét (hàng) để bán ...

Thêm vào từ điển của tôi
50382. theistical (triết học) (thuộc) thuyết cổ t...

Thêm vào từ điển của tôi
50383. unhurried thong thả, không vội vàng

Thêm vào từ điển của tôi
50384. death-warrant lệnh hành hình, lệnh xử tử

Thêm vào từ điển của tôi
50385. flexure sự uốn cong

Thêm vào từ điển của tôi
50386. heart-whole (như) heart-free

Thêm vào từ điển của tôi
50387. orthopnoeic (y học) (thuộc) chứng khó thở n...

Thêm vào từ điển của tôi
50388. oxidise làm gỉ

Thêm vào từ điển của tôi
50389. parcener (pháp lý) người cùng thừa kế

Thêm vào từ điển của tôi
50390. pyrosphere (địa lý,địa chất) quyển lửa

Thêm vào từ điển của tôi