50321.
torpids
cuộc đua thuyền đầu mùa (ở trườ...
Thêm vào từ điển của tôi
50322.
unnail
nhổ đinh, nạy đinh
Thêm vào từ điển của tôi
50323.
enravish
làm vô cùng thích thú, làm mê t...
Thêm vào từ điển của tôi
50324.
irish bull
tiếng Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
50325.
pruriginous
(thuộc) bệnh ngứa sần; làm ngứa...
Thêm vào từ điển của tôi
50326.
saffian
da dê thuộc; da cừu thuộc
Thêm vào từ điển của tôi
50327.
aero-engine
động cơ máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
50328.
irish stew
món thịt hầm Ai-len (thịt hầm k...
Thêm vào từ điển của tôi
50329.
landsman
người vùng đất liền (sống và là...
Thêm vào từ điển của tôi
50330.
metrics
môn vận luật
Thêm vào từ điển của tôi