50322.
octonal
cứ tám một (tiền, hệ thống số đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50323.
pilosity
tính lắm lông
Thêm vào từ điển của tôi
50324.
puna
(địa lý,địa chất) hoang mạc pun...
Thêm vào từ điển của tôi
50325.
sacrilegist
(từ hiếm,nghĩa hiếm) người phạm...
Thêm vào từ điển của tôi
50326.
sand-crack
bệnh nẻ móng (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
50327.
untraced
không được vạch ra (kế hoạch, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50328.
anagogic
(thuộc) phép giải thích kinh th...
Thêm vào từ điển của tôi
50329.
fatness
sự béo, sự mập, sự mũm mĩm
Thêm vào từ điển của tôi
50330.
foreplane
(kỹ thuật) cái bào phác (loại b...
Thêm vào từ điển của tôi