50302.
psychologize
nghiên cứu tâm lý
Thêm vào từ điển của tôi
50303.
spinel
(khoáng chất) Spinen
Thêm vào từ điển của tôi
50304.
earshot
tầm nghe
Thêm vào từ điển của tôi
50305.
eternise
làm cho vĩnh viễn, làm cho bất ...
Thêm vào từ điển của tôi
50306.
impassableness
tính không thể qua được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
50307.
mendicant
ăn xin, ăn mày, hành khất
Thêm vào từ điển của tôi
50308.
air-bed
nệm hơi
Thêm vào từ điển của tôi
50309.
apprehensible
hiểu rõ được, tính thấy rõ được...
Thêm vào từ điển của tôi
50310.
gassiness
tính chất khí
Thêm vào từ điển của tôi