50291.
commonweal
(từ cổ,nghĩa cổ) phúc lợi chung...
Thêm vào từ điển của tôi
50292.
crevice
đường nứt, kẽ hở (tường, núi đá...
Thêm vào từ điển của tôi
50293.
dedans
khán đài bên (trong sân quần vợ...
Thêm vào từ điển của tôi
50294.
duumvir
(sử học) nhị hùng
Thêm vào từ điển của tôi
50295.
fly-wheel
(kỹ thuật) bánh đà
Thêm vào từ điển của tôi
50296.
heady
nóng nảy, hung hăng, hung dữ (n...
Thêm vào từ điển của tôi
50297.
kola
(thực vật học) cây côla
Thêm vào từ điển của tôi
50299.
ovular
(thực vật học) (thuộc) noãn
Thêm vào từ điển của tôi
50300.
reconnoitre
(quân sự) trinh sát, do thám, t...
Thêm vào từ điển của tôi