50331.
mintage
sự đúc tiền, số tiền đúc
Thêm vào từ điển của tôi
50332.
pianino
(âm nhạc) đàn pianô t
Thêm vào từ điển của tôi
50333.
shadeless
không có bóng tối; không có bón...
Thêm vào từ điển của tôi
50334.
subnasal
(giải phẫu) dưới mũi
Thêm vào từ điển của tôi
50335.
ames-ace
hai con "một" (đánh súc sắc)
Thêm vào từ điển của tôi
50336.
azotic
(hoá học) nitric
Thêm vào từ điển của tôi
50337.
deflexion
sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
50338.
expatiate
(+ on, upon) bàn nhiều, viết d...
Thêm vào từ điển của tôi
50339.
gabionade
luỹ (đắp bằng) sọt đất
Thêm vào từ điển của tôi
50340.
ice-sheet
dải băng
Thêm vào từ điển của tôi