TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50181. long-headed có đầu dài

Thêm vào từ điển của tôi
50182. metonymical (văn học) hoán dụ

Thêm vào từ điển của tôi
50183. no-load (kỹ thuật) sự chạy không, sự kh...

Thêm vào từ điển của tôi
50184. nostoc (thực vật học) táo trứng ếch

Thêm vào từ điển của tôi
50185. perichondrium (giải phẫu) màng sụn

Thêm vào từ điển của tôi
50186. presidio đồn luỹ, pháo đài (ở Tây ban nh...

Thêm vào từ điển của tôi
50187. sanguinolent lẫn máu, có máu; nhuốm máu

Thêm vào từ điển của tôi
50188. sciolist học giả nửa mùa, người hay chữ ...

Thêm vào từ điển của tôi
50189. silkalene vải bông ánh lụa

Thêm vào từ điển của tôi
50190. zootomist nhà giải phẫu động vật

Thêm vào từ điển của tôi