TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50151. silk-gland (động vật học) tuyến tơ (ở con ...

Thêm vào từ điển của tôi
50152. aelotropic (vật lý) dị hướng

Thêm vào từ điển của tôi
50153. clifornium (hoá học) califoni

Thêm vào từ điển của tôi
50154. cupping (y học) sự giác

Thêm vào từ điển của tôi
50155. dyspnoea (y học) sự khó thở

Thêm vào từ điển của tôi
50156. inculcation sự ghi nhớ, sự khắc sâu, sự in ...

Thêm vào từ điển của tôi
50157. iridescence sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
50158. life-table bản thống kê tuổi thọ trung bìn...

Thêm vào từ điển của tôi
50159. titivation (thông tục) sự trang điểm, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
50160. calciferol vitamin D

Thêm vào từ điển của tôi