TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50151. libation sự rảy rượu cúng, sự rưới rượu ...

Thêm vào từ điển của tôi
50152. limpidness trạng thái trong trẻo, trạng th...

Thêm vào từ điển của tôi
50153. open shop (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xí nghiệp ngỏ ...

Thêm vào từ điển của tôi
50154. polarise (vật lý) phân cực

Thêm vào từ điển của tôi
50155. reffex ánh sáng phản chiếu; vật phản c...

Thêm vào từ điển của tôi
50156. grandiloquence tính khoác lác, tính khoa trươn...

Thêm vào từ điển của tôi
50157. malleableness tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn

Thêm vào từ điển của tôi
50158. open sight (quân sự) lỗ ngắm (ở súng)

Thêm vào từ điển của tôi
50159. par excellence đệ nhất, thượng hạng; đặc biệt

Thêm vào từ điển của tôi
50160. sun-god thần mặt trời

Thêm vào từ điển của tôi