TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50201. unbookish không sách vở

Thêm vào từ điển của tôi
50202. unsatisfactorily không tho m n, không vừa ý; khô...

Thêm vào từ điển của tôi
50203. automatism tính tự động; tác dụng tự động;...

Thêm vào từ điển của tôi
50204. decolour làm phai màu, làm bay màu

Thêm vào từ điển của tôi
50205. diptheria (y học) bệnh bạch hầu

Thêm vào từ điển của tôi
50206. dissolute chơi bời phóng đãng

Thêm vào từ điển của tôi
50207. hexapod loài sáu chân (sâu bọ)

Thêm vào từ điển của tôi
50208. iniquitous trái với đạo lý; tội lỗi

Thêm vào từ điển của tôi
50209. joviality tính vui vẻ, tâm hồn vui vẻ; th...

Thêm vào từ điển của tôi
50210. latinism (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc La-ti...

Thêm vào từ điển của tôi