TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50191. ripple-cloth vải kếp len (mặt lăn tăn như só...

Thêm vào từ điển của tôi
50192. satsuma đồ gốm xatxuma (đồ gốm màu kem ...

Thêm vào từ điển của tôi
50193. stannary mỏ thiếc, khu khai thác mỏ thiế...

Thêm vào từ điển của tôi
50194. swimming-belt phao bơi

Thêm vào từ điển của tôi
50195. turkey red màu điều

Thêm vào từ điển của tôi
50196. unbookish không sách vở

Thêm vào từ điển của tôi
50197. unsatisfactorily không tho m n, không vừa ý; khô...

Thêm vào từ điển của tôi
50198. automatism tính tự động; tác dụng tự động;...

Thêm vào từ điển của tôi
50199. decolour làm phai màu, làm bay màu

Thêm vào từ điển của tôi
50200. diptheria (y học) bệnh bạch hầu

Thêm vào từ điển của tôi