50191.
four-footed
có bốn chân (động vật)
Thêm vào từ điển của tôi
50192.
gang-board
ván cầu (để lên xuống tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
50194.
pyemic
(y học) nhiễm mủ huyết
Thêm vào từ điển của tôi
50195.
sircar
chính phủ
Thêm vào từ điển của tôi
50196.
stereographic
(thuộc) phép vẽ nổi
Thêm vào từ điển của tôi
50197.
telephonic
(thuộc) điện thoại
Thêm vào từ điển của tôi
50198.
water-carriage
sự vận tải bằng đường thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
50199.
wreathe
đặt vòng hoa lên, đội vòng hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi