50161.
optophone
máy nghe đọc (giúp người mù có ...
Thêm vào từ điển của tôi
50162.
pandean
(thuộc) thần đồng quê
Thêm vào từ điển của tôi
50163.
post meridiem
((viết tắt) p.m) quá trưa, chiề...
Thêm vào từ điển của tôi
50164.
seditiousness
tính chất nổi loạn, tính chất d...
Thêm vào từ điển của tôi
50165.
swadeshi
phong trào bài trừ hàng ngoại (...
Thêm vào từ điển của tôi
50166.
waviness
tình trạng có gợn sóng; sự quăn...
Thêm vào từ điển của tôi
50167.
enrobe
mặc áo dài cho
Thêm vào từ điển của tôi
50168.
fustic
(thực vật học) cây hoàng mộc
Thêm vào từ điển của tôi
50169.
monoglot
chỉ nói được một thứ tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
50170.
wallboard
(kiến trúc) ván lát tường
Thêm vào từ điển của tôi