TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50161. raddled (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sa...

Thêm vào từ điển của tôi
50162. rosaceous (thực vật học) (thuộc) họ hoa h...

Thêm vào từ điển của tôi
50163. salmagundi món ăn hổ lốn

Thêm vào từ điển của tôi
50164. scarifier (nông nghiệp) máy xới

Thêm vào từ điển của tôi
50165. unconvincing không làm cho người ta tin, khô...

Thêm vào từ điển của tôi
50166. cerumen ráy tai

Thêm vào từ điển của tôi
50167. equivocalness tính lập lờ, tính nước đôi; lời...

Thêm vào từ điển của tôi
50168. haustorium (thực vật học) giác mút

Thêm vào từ điển của tôi
50169. levulose (hoá học) Levuloza, đường quả

Thêm vào từ điển của tôi
50170. potentate kẻ thống trị

Thêm vào từ điển của tôi