50161.
sparingness
tính chất thanh đạm, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
50162.
alkalifiable
(hoá học) có thể kiềm hoá
Thêm vào từ điển của tôi
50163.
digitate
(sinh vật học) phân ngón, hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
50164.
dominie
(Ê-cốt) ông giáo, thầy hiệu trư...
Thêm vào từ điển của tôi
50165.
globulin
(sinh vật học) Globulin
Thêm vào từ điển của tôi
50166.
hysterotomy
(y học) thủ thuật mở tử cung
Thêm vào từ điển của tôi
50167.
ill turn
vố làm hại, vố chơi ác, vố chơi...
Thêm vào từ điển của tôi
50168.
inflexibility
tính không uốn được, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
50169.
interlock
sự cài vào nhau
Thêm vào từ điển của tôi
50170.
scurviness
tính đê tiện, tính hèn hạ, tính...
Thêm vào từ điển của tôi