50091.
lacunosity
sự có kẽ hở, sự có lỗ khuyết, s...
Thêm vào từ điển của tôi
50092.
mercenariness
tính chất làm thuê, tính chất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50093.
poeticise
làm cho có chất thơ, làm cho có...
Thêm vào từ điển của tôi
50094.
pontify
làm ra vẻ giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
50095.
potability
tính uống được
Thêm vào từ điển của tôi
50096.
tourmalin
(khoáng chất) Tuamalin
Thêm vào từ điển của tôi
50097.
valise
va li nhỏ; túi du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
50098.
window-case
tủ kính bày hàng
Thêm vào từ điển của tôi
50099.
conglomeration
sự kết khối, sự kết hợp
Thêm vào từ điển của tôi
50100.
dehortative
để khuyên răn, để can ngăn
Thêm vào từ điển của tôi