50091.
statesmanly
có vẻ chính khách
Thêm vào từ điển của tôi
50092.
unmilitary
không quân sự, không phải là qu...
Thêm vào từ điển của tôi
50093.
waterage
sự vận tải đường thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
50094.
zonate
(thực vật học); (động vật học) ...
Thêm vào từ điển của tôi
50095.
anagrammatize
viết theo lối đảo chữ cái
Thêm vào từ điển của tôi
50096.
chin-wag
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
50097.
focalize
tụ vào tiêu điểm
Thêm vào từ điển của tôi
50098.
hard-pan
(địa lý,ddịa chất) tầng đất cát
Thêm vào từ điển của tôi
50099.
liquorish
thích uống rượu, tỏ vẻ thích rư...
Thêm vào từ điển của tôi
50100.
melanism
(y học) chứng nhiễm mêlanin, ch...
Thêm vào từ điển của tôi