TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50121. southwardly nam

Thêm vào từ điển của tôi
50122. testudineous như mai rùa

Thêm vào từ điển của tôi
50123. faddism thói kỳ cục, thói dở hơi

Thêm vào từ điển của tôi
50124. insomnolency chứng mất ngủ; sự mất ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
50125. primordiality trạng thái có từ lúc ban đầu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
50126. agaric (thực vật học) nấm tán

Thêm vào từ điển của tôi
50127. bench dog chó trưng bày, chó triển lãm

Thêm vào từ điển của tôi
50128. dour (Ê-cốt) nghiêm khắc, khắc khổ

Thêm vào từ điển của tôi
50129. fen-berry (thực vật học) cây nam việt quấ...

Thêm vào từ điển của tôi
50130. fricassee món thịt thái miếng hầm; món ra...

Thêm vào từ điển của tôi