50123.
faddism
thói kỳ cục, thói dở hơi
Thêm vào từ điển của tôi
50124.
insomnolency
chứng mất ngủ; sự mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
50125.
primordiality
trạng thái có từ lúc ban đầu, t...
Thêm vào từ điển của tôi
50126.
agaric
(thực vật học) nấm tán
Thêm vào từ điển của tôi
50127.
bench dog
chó trưng bày, chó triển lãm
Thêm vào từ điển của tôi
50128.
dour
(Ê-cốt) nghiêm khắc, khắc khổ
Thêm vào từ điển của tôi
50129.
fen-berry
(thực vật học) cây nam việt quấ...
Thêm vào từ điển của tôi
50130.
fricassee
món thịt thái miếng hầm; món ra...
Thêm vào từ điển của tôi