TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50111. sericultural (thuộc) nghề nuôi tằm

Thêm vào từ điển của tôi
50112. shipowner chủ tàu

Thêm vào từ điển của tôi
50113. stalklet thân nhỏ; cuống nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
50114. civil-spoken lịch sự, phong nhã, nhã nhặn, c...

Thêm vào từ điển của tôi
50115. diamanté lóng lánh phấn pha lê (như kim ...

Thêm vào từ điển của tôi
50116. dotterel (động vật học) chim choi choi

Thêm vào từ điển của tôi
50117. eyry tổ chim làm tít trên cao (của c...

Thêm vào từ điển của tôi
50118. hammer-throwing (thể dục,thể thao) môn ném búa

Thêm vào từ điển của tôi
50119. hydrogenate hyddrô hoá

Thêm vào từ điển của tôi
50120. prosenchyma (thực vật học) mô tế bào hình t...

Thêm vào từ điển của tôi