50111.
meliorable
có thể làm cho tốt hơn, có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
50112.
murrain
bệnh dịch súc vật
Thêm vào từ điển của tôi
50113.
overflap
giấy bọc (tranh...)
Thêm vào từ điển của tôi
50114.
sander
người rải cát, người đổ cát
Thêm vào từ điển của tôi
50115.
unenvied
không ai thềm muốn, không ai gh...
Thêm vào từ điển của tôi
50116.
areometer
cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọng
Thêm vào từ điển của tôi
50117.
beslobber
làm dính đầy nhớt dãi
Thêm vào từ điển của tôi
50118.
boogy-woogy
điệu nhạc bugi-ugi
Thêm vào từ điển của tôi
50119.
court-card
quân bài có hình người (quân K,...
Thêm vào từ điển của tôi
50120.
crinite
(sinh vật học) có lông
Thêm vào từ điển của tôi