50111.
flowerage
hoa (nói chung)
Thêm vào từ điển của tôi
50112.
frenchify
pháp hoá
Thêm vào từ điển của tôi
50113.
hawbuck
người quê mùa, cục mịch
Thêm vào từ điển của tôi
50114.
heirograph
chữ thầy tu, chữ tượng hình (cổ...
Thêm vào từ điển của tôi
50116.
lastingness
tính bền vững, tính lâu dài, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
50117.
out-talk
nói lâu hơn; nói hay hơn; nói n...
Thêm vào từ điển của tôi
50118.
prefatory
(thuộc) lời tựa, (thuộc) lời nó...
Thêm vào từ điển của tôi
50119.
pudendum
âm hộ
Thêm vào từ điển của tôi