TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4961. cheerful vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tư...

Thêm vào từ điển của tôi
4962. depict vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
4963. seaport hải cảng

Thêm vào từ điển của tôi
4964. bookcase tủ sách

Thêm vào từ điển của tôi
4965. cracked rạn, nứt

Thêm vào từ điển của tôi
4966. sympathetic thông cảm; đồng tình

Thêm vào từ điển của tôi
4967. dog-eared có nếp quăn ở góc (trang sách, ...

Thêm vào từ điển của tôi
4968. magician thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thu...

Thêm vào từ điển của tôi
4969. congressman nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châ...

Thêm vào từ điển của tôi
4970. philosophical (thuộc) triết học; theo triết h...

Thêm vào từ điển của tôi