TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49901. ash-pit (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
49902. atrip vừa kéo lên khỏi mặt đất (neo)

Thêm vào từ điển của tôi
49903. biogenetical (thuộc) thuyết phát sinh sinh v...

Thêm vào từ điển của tôi
49904. bung (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói d...

Thêm vào từ điển của tôi
49905. cleanse làm cho sạch sẽ; làm cho tinh k...

Thêm vào từ điển của tôi
49906. commonweal (từ cổ,nghĩa cổ) phúc lợi chung...

Thêm vào từ điển của tôi
49907. interfluent chảy vào nhau, hoà lẫn với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
49908. metallurgist nhà luyện kim

Thêm vào từ điển của tôi
49909. mortuary (thuộc) sự chết, (thuộc) việc t...

Thêm vào từ điển của tôi
49910. sensitometry phép đo độ nhạy

Thêm vào từ điển của tôi