49872.
stylograph
cái bút máy ngòi ống
Thêm vào từ điển của tôi
49873.
tankard
cốc vại, ca (có nắp, để uống bi...
Thêm vào từ điển của tôi
49874.
ulnae
(giải phẫu) xương trụ
Thêm vào từ điển của tôi
49875.
unfuse
tháo kíp (bom, đạn...)
Thêm vào từ điển của tôi
49876.
ajog
đi nước kiệu nhỏ (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
49877.
amphipodous
(động vật học) có chân hai loại...
Thêm vào từ điển của tôi
49878.
cab-runner
người làm nghề đi gọi xe tắc xi...
Thêm vào từ điển của tôi
49879.
cognize
(triết học) nhận thức
Thêm vào từ điển của tôi
49880.
farthest
xa nhất
Thêm vào từ điển của tôi