TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49911. blistery giộp lên, có nhiều chỗ bỏng giộ...

Thêm vào từ điển của tôi
49912. feoffor người cấp thái ấp

Thêm vào từ điển của tôi
49913. hypermetropia (y học) chứng viễn thị

Thêm vào từ điển của tôi
49914. pulverization sự tán thành bột; sự phun thành...

Thêm vào từ điển của tôi
49915. quick-firer (quân sự) súng bắn nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
49916. short dead end (ngành đường sắt) đường xe lửa ...

Thêm vào từ điển của tôi
49917. variometer (vật lý) cái biến cảm

Thêm vào từ điển của tôi
49918. anacrusis âm tiết không trọng âm đầu câu ...

Thêm vào từ điển của tôi
49919. fatherlike như cha, như bố; nhân từ như ch...

Thêm vào từ điển của tôi
49920. funiculus (giải phẫu) bó, thừng

Thêm vào từ điển của tôi