TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49881. form letter thư in sãn theo công thức (ngày...

Thêm vào từ điển của tôi
49882. half-track (quân sự) xe haptrăc, xe xích b...

Thêm vào từ điển của tôi
49883. lupus (y học) bệnh luput ((cũng) lupu...

Thêm vào từ điển của tôi
49884. neutralist người chủ nghĩa trung lập

Thêm vào từ điển của tôi
49885. pinnace (hàng hải) xuồng chèo (thường t...

Thêm vào từ điển của tôi
49886. quixotism tính hào hiệp viển vông

Thêm vào từ điển của tôi
49887. sequacity sự bắt chước, sự lệ thuộc

Thêm vào từ điển của tôi
49888. unsolved không được gii quyết (vấn đề); ...

Thêm vào từ điển của tôi
49889. wonder-work kỳ quan

Thêm vào từ điển của tôi
49890. amenorrhoea (y học) sự mất kinh

Thêm vào từ điển của tôi