49931.
apsis
(thiên văn học) cùng điểm
Thêm vào từ điển của tôi
49932.
autarchical
(thuộc) chủ quyền tuyệt đối
Thêm vào từ điển của tôi
49933.
blackish
hơi đen, đen đen
Thêm vào từ điển của tôi
49934.
dashboard
cái chắn bùn (trước xe...)
Thêm vào từ điển của tôi
49935.
eyepiece
(vật lý) kính mắt, thị kính
Thêm vào từ điển của tôi
49936.
overripe
chín nẫu
Thêm vào từ điển của tôi
49937.
paean
bài tán ca (tán tụng thần A-pô-...
Thêm vào từ điển của tôi
49938.
permissibility
tính cho phép được; tính chấp n...
Thêm vào từ điển của tôi
49939.
bath-robe
áo choàng mặt sau khi tắm
Thêm vào từ điển của tôi