49931.
stern chase
(hàng hải) sự đuổi sát nhau (tà...
Thêm vào từ điển của tôi
49932.
unmeaning
không có nghĩa, vô nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
49933.
foveola
giải có h
Thêm vào từ điển của tôi
49935.
quickset
cây trồng làm bằng hàng rào (th...
Thêm vào từ điển của tôi
49936.
school pence
học phí, tiền học (đóng hằng tu...
Thêm vào từ điển của tôi
49937.
short-dated
ngắn kỳ (phiếu, hoá đơn)
Thêm vào từ điển của tôi
49938.
sisterliness
tình thân thiết, tình ruột thịt...
Thêm vào từ điển của tôi
49939.
subdual
sự chinh phục, sự khuất phục; s...
Thêm vào từ điển của tôi
49940.
underbred
kém giáo dục, vô giáo dục, thô ...
Thêm vào từ điển của tôi