49921.
windlass
(kỹ thuật) tời
Thêm vào từ điển của tôi
49922.
catabolite
(sinh vật học) chất dị hoá, sản...
Thêm vào từ điển của tôi
49923.
cerecloth
vải sáp (không thấm nước; dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
49924.
hydrocephalic
(y học) mắc bệnh tràn dịch não
Thêm vào từ điển của tôi
49925.
illuminant
sáng tỏ, rực rỡ
Thêm vào từ điển của tôi
49926.
jacinth
(khoáng chất) ngọc da cam, hia...
Thêm vào từ điển của tôi
49927.
rareripe
chín sớm, chín trước mùa
Thêm vào từ điển của tôi
49928.
stalag
trại giam, nhà tù (Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
49929.
unwork
tháo (vi dệt)
Thêm vào từ điển của tôi