TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49921. plain-clothes man công an mật; mật thám mặc quần ...

Thêm vào từ điển của tôi
49922. school fee học phí, tiền học

Thêm vào từ điển của tôi
49923. trencher người đào mương

Thêm vào từ điển của tôi
49924. communard chiến sĩ công xã Pa-ri

Thêm vào từ điển của tôi
49925. deputise thế, thay thế; đại diện, thay m...

Thêm vào từ điển của tôi
49926. drub nện, giã, quật, đánh đòn

Thêm vào từ điển của tôi
49927. dwale (thực vật học) cây belađon, cây...

Thêm vào từ điển của tôi
49928. fritillary (thực vật học) cây bồi mẫu

Thêm vào từ điển của tôi
49929. neologist người hay dùng từ mới

Thêm vào từ điển của tôi
49930. school miss cô gái ngây thơ, cô gái bẽn lẽn

Thêm vào từ điển của tôi