49922.
school fee
học phí, tiền học
Thêm vào từ điển của tôi
49923.
trencher
người đào mương
Thêm vào từ điển của tôi
49924.
communard
chiến sĩ công xã Pa-ri
Thêm vào từ điển của tôi
49925.
deputise
thế, thay thế; đại diện, thay m...
Thêm vào từ điển của tôi
49926.
drub
nện, giã, quật, đánh đòn
Thêm vào từ điển của tôi
49927.
dwale
(thực vật học) cây belađon, cây...
Thêm vào từ điển của tôi
49928.
fritillary
(thực vật học) cây bồi mẫu
Thêm vào từ điển của tôi
49929.
neologist
người hay dùng từ mới
Thêm vào từ điển của tôi
49930.
school miss
cô gái ngây thơ, cô gái bẽn lẽn
Thêm vào từ điển của tôi