49922.
dago
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) agô
Thêm vào từ điển của tôi
49923.
fleuret
bông hoa nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49924.
intestable
(pháp lý) không có thẩm quyền l...
Thêm vào từ điển của tôi
49925.
liegeman
người tâm phúc, người trung thà...
Thêm vào từ điển của tôi
49926.
ombrometer
cái đo mưa
Thêm vào từ điển của tôi
49927.
ox-eyed
có mắt to, có mắt như mắt bò
Thêm vào từ điển của tôi
49928.
unhewn
không đốn; không đẽo
Thêm vào từ điển của tôi
49929.
unmerciful
không thương xót, không thương ...
Thêm vào từ điển của tôi
49930.
acrimonious
chua cay, gay gắt (lời nói, thá...
Thêm vào từ điển của tôi