TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4951. surgery khoa phẫu thuật

Thêm vào từ điển của tôi
4952. recreation sự giải lao, sự giải trí, sự ti...

Thêm vào từ điển của tôi
4953. extractor người chiết; người nhổ (răng), ...

Thêm vào từ điển của tôi
4954. talented có tài

Thêm vào từ điển của tôi
4955. reasoning lý luận, lập luận, lý lẽ

Thêm vào từ điển của tôi
4956. poetic (thuộc) thơ, (thuộc) thơ ca; (t...

Thêm vào từ điển của tôi
4957. cabaret quán rượu Pháp

Thêm vào từ điển của tôi
4958. dog-eared có nếp quăn ở góc (trang sách, ...

Thêm vào từ điển của tôi
4959. sweetness tính chất ngọt, tính chất ngọt ...

Thêm vào từ điển của tôi
4960. molecule (hoá học) phân t

Thêm vào từ điển của tôi