TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49761. strychnic (thuộc) stricnin

Thêm vào từ điển của tôi
49762. tensility tính căng dãn

Thêm vào từ điển của tôi
49763. ballyhoo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự quảng cáo r...

Thêm vào từ điển của tôi
49764. bivalent (hoá học) có hoá trị hai

Thêm vào từ điển của tôi
49765. cast iron gang

Thêm vào từ điển của tôi
49766. convolution sự quấn lại, sự xoắn lại

Thêm vào từ điển của tôi
49767. curliness tính quăn, tính xoắn

Thêm vào từ điển của tôi
49768. dandy-cart xe (đẩy đi) bán sữa

Thêm vào từ điển của tôi
49769. dendroidal hình cây (đá, khoáng vật)

Thêm vào từ điển của tôi
49770. designedly có mục đích dụng ý, cố ý; có ý ...

Thêm vào từ điển của tôi