49753.
text-hand
chữ viết to ((như) text)
Thêm vào từ điển của tôi
49754.
alcoran
kinh Co-ran (đạo Hồi)
Thêm vào từ điển của tôi
49755.
ephedrin
(dược học) Êfêđrin
Thêm vào từ điển của tôi
49756.
eruptiveness
xu hướng phun trào (núi lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
49757.
licentiate
cử nhân
Thêm vào từ điển của tôi
49758.
loess
(địa lý,ddịa chất) hoàng thổ, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49759.
perceptibility
tính có thể nhận thức thấy, tín...
Thêm vào từ điển của tôi