TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49751. autarchical (thuộc) chủ quyền tuyệt đối

Thêm vào từ điển của tôi
49752. cosmopolitism chủ nghĩa thế giới

Thêm vào từ điển của tôi
49753. ethological (thuộc) phong tục học

Thêm vào từ điển của tôi
49754. hired girl (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chị hầu gái

Thêm vào từ điển của tôi
49755. lily-iron cái xiên đánh cá (đầu tháo rời ...

Thêm vào từ điển của tôi
49756. officiation sự làm nhiệm vụ, sự thi hành ch...

Thêm vào từ điển của tôi
49757. permissibility tính cho phép được; tính chấp n...

Thêm vào từ điển của tôi
49758. stramineous có màu như rơm

Thêm vào từ điển của tôi
49759. transmogrify đùa làm biến hình, làm biến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
49760. adiposis (y học) chứng phát phì

Thêm vào từ điển của tôi