TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49751. spermatogenetic (sinh vật học) sinh tinh

Thêm vào từ điển của tôi
49752. succedaneous (thay) thế

Thêm vào từ điển của tôi
49753. text-hand chữ viết to ((như) text)

Thêm vào từ điển của tôi
49754. alcoran kinh Co-ran (đạo Hồi)

Thêm vào từ điển của tôi
49755. ephedrin (dược học) Êfêđrin

Thêm vào từ điển của tôi
49756. eruptiveness xu hướng phun trào (núi lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
49757. licentiate cử nhân

Thêm vào từ điển của tôi
49758. loess (địa lý,ddịa chất) hoàng thổ, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
49759. perceptibility tính có thể nhận thức thấy, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
49760. photo-electric quang điện

Thêm vào từ điển của tôi