49751.
all-steel
toàn bằng thép
Thêm vào từ điển của tôi
49753.
osteography
khoa mô tả xương
Thêm vào từ điển của tôi
49754.
pace-maker
người dẫn tốc độ; người chỉ đạo...
Thêm vào từ điển của tôi
49756.
post-oral
ở sau miệng
Thêm vào từ điển của tôi
49757.
wheedler
người phỉnh, người dỗ ngon dỗ n...
Thêm vào từ điển của tôi
49758.
aught
cái gì
Thêm vào từ điển của tôi
49759.
silver wedding
lễ ngân hôn (kỷ niệm hai mươi l...
Thêm vào từ điển của tôi
49760.
amenta
(thực vật học) đuôi sóc (một ki...
Thêm vào từ điển của tôi